law of conservation of energy
The scientist explains the law of conservation of energy using a simple pendulum.
Định nghĩa
Danh từ: Định luật bảo toàn năng lượng là một nguyên lý cơ bản của vật lý học, khẳng định rằng tổng năng lượng của một hệ cô lập luôn không đổi, bất chấp những biến đổi bên trong hệ. Nói cách khác, năng lượng không tự sinh ra cũng không tự mất đi, mà chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác hoặc truyền từ vật này sang vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng năng lượng không thể tự sinh ra hay tự mất đi.)
- (Khi một quả bóng rơi, thế năng của nó chuyển thành động năng, tuân theo định luật bảo toàn năng lượng.)
- (Các nhà khoa học dựa vào định luật bảo toàn năng lượng để phân tích các hệ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply the law of conservation of energy": áp dụng định luật bảo toàn năng lượng.
- Engineers apply the law of conservation of energy to design efficient machines. (Các kỹ sư áp dụng định luật bảo toàn năng lượng để thiết kế máy móc hiệu quả.)
- "the law of conservation of energy holds true": định luật bảo toàn năng lượng luôn đúng.
- In all known physical processes, the law of conservation of energy holds true. (Trong mọi quá trình vật lý đã biết, định luật bảo toàn năng lượng đều đúng.)
- "violation of the law of conservation of energy": vi phạm định luật bảo toàn năng lượng.
- A perpetual motion machine would violate the law of conservation of energy. (Một cỗ máy chuyển động vĩnh cửu sẽ vi phạm định luật bảo toàn năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Định luật bảo toàn (law of conservation): khái niệm rộng hơn, áp dụng cho nhiều đại lượng (ví dụ: khối lượng, động lượng).
- The law of conservation of mass is similar to the law of conservation of energy. (Định luật bảo toàn khối lượng tương tự như định luật bảo toàn năng lượng.)
- Nguyên lý bảo toàn năng lượng (principle of conservation of energy): tên gọi khác, thường dùng trong sách giáo khoa.
- The principle of conservation of energy is a cornerstone of physics. (Nguyên lý bảo toàn năng lượng là nền tảng của vật lý học.)
Từ đồng nghĩa
- First law of thermodynamics: Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học, một phát biểu cụ thể của định luật bảo toàn năng lượng trong nhiệt động lực học.
- Principle of energy conservation: Nguyên lý bảo toàn năng lượng, tương đương về mặt ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Energy is conserved: năng lượng được bảo toàn.
- In any collision, energy is conserved according to the law. (Trong bất kỳ va chạm nào, năng lượng được bảo toàn theo định luật.)
- Closed system: hệ kín, hệ cô lập.
- The law of conservation of energy applies only to a closed system. (Định luật bảo toàn năng lượng chỉ áp dụng cho một hệ kín.)
Thành ngữ liên quan
- Energy cannot be created or destroyed: năng lượng không thể tự sinh ra hay tự mất đi.
- This phrase is the simplest expression of the law of conservation of energy. (Cụm từ này là cách diễn đạt đơn giản nhất của định luật bảo toàn năng lượng.)
- What goes up must come down: cái gì đi lên ắt phải đi xuống, liên quan đến sự chuyển hóa thế năng và động năng.
- The law of conservation of energy explains why what goes up must come down. (Định luật bảo toàn năng lượng giải thích tại sao cái gì đi lên ắt phải đi xuống.)